聚光
股票代码:SZ.300203
中文
EN
聚光

回到顶部

当前位置: 首页 > 新闻热点 > Quy Chuẩn Kỹ Thuật Quốc Gia Về Nước Thải Công Nghiệp Giấy và Bột Giấy
Quy Chuẩn Kỹ Thuật Quốc Gia Về Nước Thải Công Nghiệp Giấy và Bột Giấy
聚光 发布时间:2023-08-31 聚光 来源: 聚光 浏览量:1025


1.Đi tưng cn lp đt hthống quan trắc nước thải


Căn ctheo quy đnh ti Khon 4, Điu 97, Nghđnh s08/2022/NĐ-CP Quy đnh các đi tư- ng phi thc hin lp đt hthng quan trc nưc thi tđng, liên tc:


Khu sn xut, kinh doanh, dch vtp trung, cm công nghip (bao gm các dán, cơ sbên trong đưc min trđu ni và xc thi trc tiếp ra môi trưng), hthng xlý nưc thi tp trung ca khu kinh tế (nếu có) có xc thi ra môi trưng;

Dán, cơ sthuc loi hình sn xut, kinh doanh, dch vcó nguy cơ gây ô nhim môi trưng quy đnh ti Phlc II ban hành kèm theo Nghđnh này và có Lưu lưng xthi t500 m3/ngày trlên;


Dán, cơ skhông thuc loi hình sn xut, kinh doanh, dch vcó nguy cơ gây ô nhim môi trưng quy đnh ti Phlc II ban hành kèm theo Nghđnh này và có lưu lưng xthi t1.000 m3/ngày trlên.


2.Các thông số yêu cầu quan trắc của hthống quan trắc nước thải tự động, liên tục


Căn ctheo quy đnh ti Khon 4, Điu 97, Nghđnh s08/2022/NĐ-CP Quy đnh các thông số quan trc nưc thi tđng, liên tc:


Các thông số quan trắc chính bao gồm: lưu lưng nưc thi (đu vào và đu ra), nhit đ, pH, TSS, COD hoặc TOC, Amoni (trtrường hợp loại hình sản xuất, kinh doanh, dịch vụ không phải kiểm soát Amoni theo quy chuẩn kthuật môi trường về nước thải);


Các thông số đặc trưng được yêu cầu lắp bổ sung quy định trong giấy phép môi trường được Cơ quan nhà nước có thẩm quyền quyết định để kiểm soát ô nhiễm môi trường.


3.Các quy đnh vyêu cầu, đặc tính kthut của hthống quan trắc nước thải tự động, liên tục


Căn ctheo quy đnh QCVN 12-MT:2015/BTNMT Quy chun kthut quc gia vc thi công nghip giy và bt giy:


TT

Thông s

Đón v

Giá trC

A

B1

Cơ số sản xuất giấy

B2

  ssn xut bt giy

B3

Cơ sở liên hợp sản xuất giấy và bột giấy

1

Nhit đ

40

40

40

40

2

PH

-

6-9

5,5-9

5,5-9

5,5-9

3

BOD5  20

Mg/L

30

50

100

100

4

COD

smi

Mg/L

75

150

300

200

 sdang hot đng

Mg/L

100

200

300

250

5

Tng cht rn llng(TSS)

Mg/L

50

100

100

100

6

Đmàu(PH=7)

smi

Pt-Co

50

150

250

200

 sdang hot đng

Pt-Co

75

150

300

250

7

Halogen hu cơ dbhãp th(AOX)

Mg/L

7,5

15

15

15

8

Dioxin

 

PgTEQ/I

15

30

30

30

 

Vui lòng truy cập cửa hàng trực tuyến chính thức của FPI để biết thêm chi tiết: online.fpi-inc.com/


Copyright 2026 FPI Group All Rights Reserved.浙ICP备11039119号-1 浙公网安备33010802005206号 网站所展示技术参数等数据具体以实际产品说明书为准。
咨询电话
微信客服
留言板
截图至相册,微信扫一扫
聚光